rắn đuôi chuông ガラガラヘビ 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — rắn: sắc(高く上がる) · đuôi: ngang(平坦) · chuông: ngang(平坦) ?