YiWordsYiWords

sân vận động

スタジアム

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — sân: ngang(平坦) · vận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

sân vận động スタジアム

意味

よく使われる組み合わせ

sân vận động quốc gia
国立競技場
sân vận động lớn
大型スタジアム

例文

Chúng tôi đến sân vận động xem bóng đá.
私たちはサッカーを見にスタジアムへ行きます。
Sân vận động này rất rộng.
このスタジアムはとても大きいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「スタジアム」はベトナム語でどう言いますか?
「スタジアム」はベトナム語で sân vận động です。
sân vận động の意味は何ですか?
sân vận động は「スタジアム」(名詞)の意味です。スタジアム・競技場
sân vận động の発音は?
sân vận động は 3 音節で、声調は sân: ngang(平坦) · vận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sân vận động はよく使われますか?
sân vận động はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
sân vận động は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đến sân vận động xem bóng đá.(私たちはサッカーを見にスタジアムへ行きます。);Sân vận động này rất rộng.(このスタジアムはとても大きいです。)。

「sân vận động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める