YiWordsYiWords

sao Thủy

水星

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — sao: ngang(平坦) · Thủy: hỏi(下がって上がる) ?

sao Thủy 水星

意味

よく使われる組み合わせ

hành tinh sao Thủy
水星惑星

例文

Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.
水星は太陽の周りを回っている。
Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.
水星は太陽系で最も小さい惑星です。

関連語

よくある質問

「水星」はベトナム語でどう言いますか?
「水星」はベトナム語で sao Thủy です。
sao Thủy の意味は何ですか?
sao Thủy は「水星」(名詞)の意味です。水星(太陽系で太陽に最も近い惑星)
sao Thủy の発音は?
sao Thủy は 2 音節で、声調は sao: ngang(平坦) · Thủy: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sao Thủy はよく使われますか?
sao Thủy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
sao Thủy は文でどう使いますか?
例えば:Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.(水星は太陽の周りを回っている。);Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.(水星は太陽系で最も小さい惑星です。)。

「sao Thủy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める