YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sát thủ
sát thủ
暗殺者
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sát: sắc(高く上がる) · thủ: hỏi(下がって上がる)
?
意味
暗殺者
よく使われる組み合わせ
sát thủ bóng đêm
夜の暗殺者
sát thủ chuyên nghiệp
プロの暗殺者
例文
Sát thủ đã biến mất.
暗殺者が消えた。
Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.
彼は危険な暗殺者です。
関連語
tự chủ
自主性
chuông
鈴
hoặc
または
mạnh
強い
nhà văn
作家
ban nhạc
バンド
よくある質問
「暗殺者」はベトナム語でどう言いますか?
「暗殺者」はベトナム語で sát thủ です。
sát thủ の意味は何ですか?
sát thủ は「暗殺者」(名詞)の意味です。暗殺者
sát thủ の発音は?
sát thủ は 2 音節で、声調は sát: sắc(高く上がる) · thủ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sát thủ はよく使われますか?
sát thủ はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
sát thủ は文でどう使いますか?
例えば:Sát thủ đã biến mất.(暗殺者が消えた。);Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.(彼は危険な暗殺者です。)。
「sát thủ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store