YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sinh đẻ
sinh đẻ
出産する
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sinh: ngang(平坦) · đẻ: hỏi(下がって上がる)
?
意味
出産する
よく使われる組み合わせ
sinh đẻ tự nhiên
自然分娩
khả năng sinh đẻ
生殖能力
例文
Cô ấy vừa mới sinh đẻ xong.
彼女はちょうど出産したばかりだ。
Khả năng sinh đẻ của loài này rất cao.
この動物は繁殖力が強い。
関連語
suy ngẫm
反省する
tâm sự
打ち明ける
nhận định
見解
sợi
繊維
trống rỗng
空虚な
chạm đến
触れる
よくある質問
「出産する」はベトナム語でどう言いますか?
「出産する」はベトナム語で sinh đẻ です。
sinh đẻ の意味は何ですか?
sinh đẻ は「出産する」(動詞)の意味です。出産する
sinh đẻ の発音は?
sinh đẻ は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · đẻ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh đẻ はよく使われますか?
sinh đẻ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
sinh đẻ は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy vừa mới sinh đẻ xong.(彼女はちょうど出産したばかりだ。);Khả năng sinh đẻ của loài này rất cao.(この動物は繁殖力が強い。)。
「sinh đẻ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store