YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sinh lý
sinh lý
生理学
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sinh: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる)
?
意味
生理学
よく使われる組み合わせ
chức năng sinh lý
生理機能
hiện tượng sinh lý
生理現象
例文
Sinh lý con người rất phức tạp.
人間の生理学はとても複雑です。
Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.
生理的変化は年齢とともに起こる。
この項目で使われている
tuổi dậy thì
思春期
関連語
trao đổi chất
代謝
dư thừa
過剰
teo lại
縮む
lòng bàn tay
手のひら
biến dị
変異
kể
語る
よくある質問
「生理学」はベトナム語でどう言いますか?
「生理学」はベトナム語で sinh lý です。
sinh lý の意味は何ですか?
sinh lý は「生理学」(名詞)の意味です。生理学
sinh lý の発音は?
sinh lý は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh lý はよく使われますか?
sinh lý はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
sinh lý は文でどう使いますか?
例えば:Sinh lý con người rất phức tạp.(人間の生理学はとても複雑です。);Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.(生理的変化は年齢とともに起こる。)。
「sinh lý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store