YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sinh sản
sinh sản
繁殖する
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sinh: ngang(平坦) · sản: hỏi(下がって上がる)
?
意味
繁殖する
よく使われる組み合わせ
sinh sản vô tính
無性生殖
khả năng sinh sản
繁殖能力
例文
Cá sinh sản vào mùa xuân.
魚は春に繁殖する。
Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.
ある動物は繁殖がとても早い。
関連語
cá thể
個体
rắn
ヘビ
không ngờ
思いがけず
nhặt
拾う
phím
キー
truyền tải
伝送する
よくある質問
「繁殖する」はベトナム語でどう言いますか?
「繁殖する」はベトナム語で sinh sản です。
sinh sản の意味は何ですか?
sinh sản は「繁殖する」(動詞)の意味です。繁殖する
sinh sản の発音は?
sinh sản は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · sản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh sản はよく使われますか?
sinh sản はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
sinh sản は文でどう使いますか?
例えば:Cá sinh sản vào mùa xuân.(魚は春に繁殖する。);Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.(ある動物は繁殖がとても早い。)。
「sinh sản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store