YiWordsYiWords

không ngờ

思いがけず

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる) ?

không ngờ 思いがけず

意味

例文

Tôi không ngờ anh ấy đến.
思いがけず彼が来るとは思わなかった。
Không ngờ trời lại mưa.
思いがけず雨が降った。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「思いがけず」はベトナム語でどう言いますか?
「思いがけず」はベトナム語で không ngờ です。
không ngờ の意味は何ですか?
không ngờ は「思いがけず」(副詞)の意味です。思いがけず
không ngờ の発音は?
không ngờ は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không ngờ はよく使われますか?
không ngờ はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
không ngờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không ngờ anh ấy đến.(思いがけず彼が来るとは思わなかった。);Không ngờ trời lại mưa.(思いがけず雨が降った。)。

「không ngờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める