YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không ngờ
không ngờ
思いがけず
副詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる)
?
意味
思いがけず
例文
Tôi không ngờ anh ấy đến.
思いがけず彼が来るとは思わなかった。
Không ngờ trời lại mưa.
思いがけず雨が降った。
この項目で使われている
không ngờ tới
予想外
phải nói là
確かに
関連語
nhặt
拾う
phím
キー
truyền tải
伝送する
cừu
羊
dê
ヤギ
cá heo
イルカ
よくある質問
「思いがけず」はベトナム語でどう言いますか?
「思いがけず」はベトナム語で không ngờ です。
không ngờ の意味は何ですか?
không ngờ は「思いがけず」(副詞)の意味です。思いがけず
không ngờ の発音は?
không ngờ は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không ngờ はよく使われますか?
không ngờ はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
không ngờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không ngờ anh ấy đến.(思いがけず彼が来るとは思わなかった。);Không ngờ trời lại mưa.(思いがけず雨が降った。)。
「không ngờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store