YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sinh thái
sinh thái
生態
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sinh: ngang(平坦) · thái: sắc(高く上がる)
?
意味
生態学
よく使われる組み合わせ
hệ sinh thái
生態系
bảo vệ sinh thái
生態を守る
例文
Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.
私たちは生態を守る必要がある。
Hệ sinh thái đang bị đe dọa.
生態系が脅かされている。
この項目で使われている
hệ
学科
khu du lịch
観光地
関連語
bụi rậm
茂み
đồng cỏ
水草
phân tử
分子
hợp chất
化合物
mẫu vật
標本
tuyệt chủng
絶滅
よくある質問
「生態」はベトナム語でどう言いますか?
「生態」はベトナム語で sinh thái です。
sinh thái の意味は何ですか?
sinh thái は「生態」(名詞)の意味です。生態学
sinh thái の発音は?
sinh thái は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · thái: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh thái はよく使われますか?
sinh thái はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
sinh thái は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.(私たちは生態を守る必要がある。);Hệ sinh thái đang bị đe dọa.(生態系が脅かされている。)。
「sinh thái」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store