YiWordsYiWords

sở thích

趣味

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — sở: hỏi(下がって上がる) · thích: sắc(高く上がる) ?

sở thích 趣味

意味

よく使われる組み合わせ

sở thích cá nhân
個人的な趣味
sở thích đặc biệt
特別な趣味

例文

Đọc sách là sở thích của tôi.
読書は私の趣味です。
Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.
彼にはさまざまな趣味があります。

この項目で使われている

趣味と楽しみ

よくある質問

「趣味」はベトナム語でどう言いますか?
「趣味」はベトナム語で sở thích です。
sở thích の意味は何ですか?
sở thích は「趣味」(名詞)の意味です。趣味、興味
sở thích の発音は?
sở thích は 2 音節で、声調は sở: hỏi(下がって上がる) · thích: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sở thích はよく使われますか?
sở thích はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
sở thích は文でどう使いますか?
例えば:Đọc sách là sở thích của tôi.(読書は私の趣味です。);Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.(彼にはさまざまな趣味があります。)。

「sở thích」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める