YiWordsYiWords

sơ yếu lý lịch

履歴書

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — sơ: ngang(平坦) · yếu: sắc(高く上がる) · lý: sắc(高く上がる) · lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

sơ yếu lý lịch 履歴書

意味

よく使われる組み合わせ

nộp sơ yếu lý lịch
履歴書を提出する
viết sơ yếu lý lịch
履歴書を書く

例文

Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.
私はすでに履歴書を会社に送りました。
Sơ yếu lý lịch cần đầy đủ thông tin cá nhân.
履歴書には完全な個人情報を含める必要があります。

関連語

よくある質問

「履歴書」はベトナム語でどう言いますか?
「履歴書」はベトナム語で sơ yếu lý lịch です。
sơ yếu lý lịch の意味は何ですか?
sơ yếu lý lịch は「履歴書」(名詞)の意味です。履歴書
sơ yếu lý lịch の発音は?
sơ yếu lý lịch は 4 音節で、声調は sơ: ngang(平坦) · yếu: sắc(高く上がる) · lý: sắc(高く上がる) · lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sơ yếu lý lịch はよく使われますか?
sơ yếu lý lịch はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
sơ yếu lý lịch は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.(私はすでに履歴書を会社に送りました。);Sơ yếu lý lịch cần đầy đủ thông tin cá nhân.(履歴書には完全な個人情報を含める必要があります。)。

「sơ yếu lý lịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める