YiWordsYiWords

sức mạnh mềm

ソフトパワー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — sức: sắc(高く上がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mềm: huyền(低く下がる) ?

sức mạnh mềm ソフトパワー

意味

よく使われる組み合わせ

sức mạnh mềm quốc gia
国家のソフトパワー
phát triển sức mạnh mềm
ソフトパワーを発展させる

例文

Sức mạnh mềm ngày càng quan trọng trong quan hệ quốc tế.
ソフトパワーは国際関係でますます重要になっている。
Các nước đầu tư vào sức mạnh mềm để nâng cao vị thế.
各国は地位向上のためにソフトパワーに投資している。

関連語

よくある質問

「ソフトパワー」はベトナム語でどう言いますか?
「ソフトパワー」はベトナム語で sức mạnh mềm です。
sức mạnh mềm の意味は何ですか?
sức mạnh mềm は「ソフトパワー」(名詞)の意味です。文化・価値観・外交などの非強制的手段で他国に影響を与える力
sức mạnh mềm の発音は?
sức mạnh mềm は 3 音節で、声調は sức: sắc(高く上がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mềm: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sức mạnh mềm は文でどう使いますか?
例えば:Sức mạnh mềm ngày càng quan trọng trong quan hệ quốc tế.(ソフトパワーは国際関係でますます重要になっている。);Các nước đầu tư vào sức mạnh mềm để nâng cao vị thế.(各国は地位向上のためにソフトパワーに投資している。)。

「sức mạnh mềm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める