YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hành chính
hành chính
行政
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hành: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる)
?
意味
行政(管理や運営に関する業務)
よく使われる組み合わせ
công việc hành chính
行政業務
nhân viên hành chính
行政職員
例文
Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.
私は行政分野で働いている。
Cô ấy phụ trách công việc hành chính.
彼女は行政業務を担当している。
この項目で使われている
thủ tục
手続き
xử phạt
処罰する
cải cách
改革
thi hành
施行する
công thương
工業と商業
chính sách
政策
quốc vụ viện
国務院
関連語
nhậm chức
就任する
định cư
定住する
che giấu
隠す
không hợp
なじまない
phòng chống dịch
防疫
bình oxy
酸素ボンベ
よくある質問
「行政」はベトナム語でどう言いますか?
「行政」はベトナム語で hành chính です。
hành chính の意味は何ですか?
hành chính は「行政」(名詞)の意味です。行政(管理や運営に関する業務)
hành chính の発音は?
hành chính は 2 音節で、声調は hành: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hành chính はよく使われますか?
hành chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
hành chính は文でどう使いますか?
例えば:Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.(私は行政分野で働いている。);Cô ấy phụ trách công việc hành chính.(彼女は行政業務を担当している。)。
「hành chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store