YiWordsYiWords

hành chính

行政

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hành: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) ?

hành chính 行政

意味

よく使われる組み合わせ

công việc hành chính
行政業務
nhân viên hành chính
行政職員

例文

Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.
私は行政分野で働いている。
Cô ấy phụ trách công việc hành chính.
彼女は行政業務を担当している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「行政」はベトナム語でどう言いますか?
「行政」はベトナム語で hành chính です。
hành chính の意味は何ですか?
hành chính は「行政」(名詞)の意味です。行政(管理や運営に関する業務)
hành chính の発音は?
hành chính は 2 音節で、声調は hành: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hành chính はよく使われますか?
hành chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
hành chính は文でどう使いますか?
例えば:Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.(私は行政分野で働いている。);Cô ấy phụ trách công việc hành chính.(彼女は行政業務を担当している。)。

「hành chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める