YiWordsYiWords

tác dụng phụ

副作用

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — tác: sắc(高く上がる) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tác dụng phụ 副作用

意味

よく使われる組み合わせ

tác dụng phụ của thuốc
薬の副作用
gây tác dụng phụ
副作用を引き起こす

例文

Thuốc này có tác dụng phụ không?
この薬には副作用がありますか。
Tôi bị tác dụng phụ sau khi uống thuốc.
薬を飲んだ後、副作用が出ました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「副作用」はベトナム語でどう言いますか?
「副作用」はベトナム語で tác dụng phụ です。
tác dụng phụ の意味は何ですか?
tác dụng phụ は「副作用」(名詞)の意味です。副作用
tác dụng phụ の発音は?
tác dụng phụ は 3 音節で、声調は tác: sắc(高く上がる) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tác dụng phụ はよく使われますか?
tác dụng phụ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tác dụng phụ は文でどう使いますか?
例えば:Thuốc này có tác dụng phụ không?(この薬には副作用がありますか。);Tôi bị tác dụng phụ sau khi uống thuốc.(薬を飲んだ後、副作用が出ました。)。

「tác dụng phụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める