YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bỏ cuộc
bỏ cuộc
諦める
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bỏ: hỏi(下がって上がる) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
諦める;やめる
よく使われる組み合わせ
bỏ cuộc giữa chừng
途中であきらめる
không bỏ cuộc
あきらめない
例文
Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
彼は決して諦めない。
Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.
私は諦めたかったが、友達が励ましてくれた。
この項目で使われている
dù cho
たとえ~でも
tuy
とはいえ
mỗi khi
〜するたびに
nản lòng
落胆する
nửa đường
途中
giữa chừng
途中
hủy bỏ
取り消す
dù
たとえ
関連語
tác dụng phụ
副作用
giả sử
仮定する
tiền lệ
先例
cây dừa
ヤシの木
linh chi
霊芝
ích kỷ
利己的
よくある質問
「諦める」はベトナム語でどう言いますか?
「諦める」はベトナム語で bỏ cuộc です。
bỏ cuộc の意味は何ですか?
bỏ cuộc は「諦める」(動詞)の意味です。諦める;やめる
bỏ cuộc の発音は?
bỏ cuộc は 2 音節で、声調は bỏ: hỏi(下がって上がる) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bỏ cuộc はよく使われますか?
bỏ cuộc はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
bỏ cuộc は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.(彼は決して諦めない。);Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.(私は諦めたかったが、友達が励ましてくれた。)。
「bỏ cuộc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store