YiWordsYiWords

tài chính

金融

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tài: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) ?

tài chính 金融

意味

よく使われる組み合わせ

thị trường tài chính
金融市場
dịch vụ tài chính
金融サービス

例文

Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.
私は金融分野で働いています。
Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.
金融は経済にとって重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「金融」はベトナム語でどう言いますか?
「金融」はベトナム語で tài chính です。
tài chính の意味は何ですか?
tài chính は「金融」(名詞)の意味です。金融
tài chính の発音は?
tài chính は 2 音節で、声調は tài: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tài chính はよく使われますか?
tài chính はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tài chính は文でどう使いますか?
例えば:Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.(私は金融分野で働いています。);Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.(金融は経済にとって重要です。)。

「tài chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める