YiWordsYiWords

nợ đọng

滞納

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — nợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nợ đọng 滞納

意味

よく使われる組み合わせ

nợ đọng thuế
税金の滞納
nợ đọng lương
給与の滞納

例文

Công ty có nhiều nợ đọng.
会社には多くの滞納金がある。
Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.
長期の滞納は財政難を引き起こす。

関連語

よくある質問

「滞納」はベトナム語でどう言いますか?
「滞納」はベトナム語で nợ đọng です。
nợ đọng の意味は何ですか?
nợ đọng は「滞納」(名詞)の意味です。滞納金; 未払いの債務
nợ đọng の発音は?
nợ đọng は 2 音節で、声調は nợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nợ đọng は文でどう使いますか?
例えば:Công ty có nhiều nợ đọng.(会社には多くの滞納金がある。);Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.(長期の滞納は財政難を引き起こす。)。

「nợ đọng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める