YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tái phát
tái phát
再発する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tái: sắc(高く上がる) · phát: sắc(高く上がる)
?
意味
再発する
よく使われる組み合わせ
bệnh tái phát
病気の再発
tái phát vấn đề
問題の再発
例文
Bệnh của anh ấy lại tái phát.
彼の病気が再発した。
Sự cố này đã tái phát nhiều lần.
この故障は何度も再発している。
関連語
đèn khẩn cấp
非常灯
đánh giá thấp
過小評価する
rực rỡ
輝かしい
chu đáo
思いやりがある
thương xót
憐れむ
phí quản lý
管理費
よくある質問
「再発する」はベトナム語でどう言いますか?
「再発する」はベトナム語で tái phát です。
tái phát の意味は何ですか?
tái phát は「再発する」(動詞)の意味です。再発する
tái phát の発音は?
tái phát は 2 音節で、声調は tái: sắc(高く上がる) · phát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tái phát はよく使われますか?
tái phát はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tái phát は文でどう使いますか?
例えば:Bệnh của anh ấy lại tái phát.(彼の病気が再発した。);Sự cố này đã tái phát nhiều lần.(この故障は何度も再発している。)。
「tái phát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store