YiWordsYiWords

tấm gương

手本

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tấm: sắc(高く上がる) · gương: ngang(平坦) ?

tấm gương 手本

意味

よく使われる組み合わせ

tấm gương sáng
輝かしい模範
noi theo tấm gương
〜を手本にする

例文

Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.
彼は私たちの学ぶべき手本です。
Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.
先生は常に生徒の輝かしい模範です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「手本」はベトナム語でどう言いますか?
「手本」はベトナム語で tấm gương です。
tấm gương の意味は何ですか?
tấm gương は「手本」(名詞)の意味です。手本、模範; 見習うべき人や事柄
tấm gương の発音は?
tấm gương は 2 音節で、声調は tấm: sắc(高く上がる) · gương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tấm gương はよく使われますか?
tấm gương はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tấm gương は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.(彼は私たちの学ぶべき手本です。);Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.(先生は常に生徒の輝かしい模範です。)。

「tấm gương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める