YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tâm hồn
tâm hồn
魂
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tâm: ngang(平坦) · hồn: huyền(低く下がる)
?
意味
魂
よく使われる組み合わせ
tâm hồn đẹp
美しい魂
tâm hồn trẻ thơ
子どもの心
例文
Âm nhạc làm tâm hồn tôi thư thái.
音楽は私の魂を落ち着かせる。
Cô ấy có tâm hồn trong sáng.
彼女は純粋な魂を持っている。
この項目で使われている
tâm
心
bình yên
平穏
chữa lành
癒やす
mong manh
壊れやすい
trong sáng
純粋な
trống rỗng
空虚な
tổn thương
けが
thuần khiết
純粋な
関連語
bi thảm
悲惨な
khủng hoảng
危機
nhẫn nhịn
耐える
do dự
ためらう
triết học
哲学
đốt
燃やす
よくある質問
「魂」はベトナム語でどう言いますか?
「魂」はベトナム語で tâm hồn です。
tâm hồn の意味は何ですか?
tâm hồn は「魂」(名詞)の意味です。魂
tâm hồn の発音は?
tâm hồn は 2 音節で、声調は tâm: ngang(平坦) · hồn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tâm hồn はよく使われますか?
tâm hồn はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tâm hồn は文でどう使いますか?
例えば:Âm nhạc làm tâm hồn tôi thư thái.(音楽は私の魂を落ち着かせる。);Cô ấy có tâm hồn trong sáng.(彼女は純粋な魂を持っている。)。
「tâm hồn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store