YiWordsYiWords

tàn nhẫn

残酷な

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tàn: huyền(低く下がる) · nhẫn: ngã(詰まった上昇) ?

tàn nhẫn 残酷な

意味

よく使われる組み合わせ

hành động tàn nhẫn
残酷な行為
lãnh đạo tàn nhẫn
冷酷なリーダー

例文

Anh ta rất tàn nhẫn với đối thủ.
彼は相手にとても冷酷だ。
Đừng tàn nhẫn với động vật.
動物に冷たい心を持たないで。

関連語

よくある質問

「残酷な」はベトナム語でどう言いますか?
「残酷な」はベトナム語で tàn nhẫn です。
tàn nhẫn の意味は何ですか?
tàn nhẫn は「残酷な」(形容詞)の意味です。冷酷で同情心がない
tàn nhẫn の発音は?
tàn nhẫn は 2 音節で、声調は tàn: huyền(低く下がる) · nhẫn: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tàn nhẫn はよく使われますか?
tàn nhẫn はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tàn nhẫn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta rất tàn nhẫn với đối thủ.(彼は相手にとても冷酷だ。);Đừng tàn nhẫn với động vật.(動物に冷たい心を持たないで。)。

「tàn nhẫn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める