YiWordsYiWords

đông lạnh

冷凍する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — đông: ngang(平坦) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đông lạnh 冷凍する

意味

よく使われる組み合わせ

đông lạnh thực phẩm
冷凍食品
nước đông lạnh
水が凍る

例文

Thịt này đã được đông lạnh.
この肉はすでに冷凍されている。
Nước đông lạnh vào mùa đông.
冬は水が凍る。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「冷凍する」はベトナム語でどう言いますか?
「冷凍する」はベトナム語で đông lạnh です。
đông lạnh の意味は何ですか?
đông lạnh は「冷凍する」(動詞)の意味です。冷凍する; 凍る
đông lạnh の発音は?
đông lạnh は 2 音節で、声調は đông: ngang(平坦) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đông lạnh はよく使われますか?
đông lạnh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đông lạnh は文でどう使いますか?
例えば:Thịt này đã được đông lạnh.(この肉はすでに冷凍されている。);Nước đông lạnh vào mùa đông.(冬は水が凍る。)。

「đông lạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める