YiWordsYiWords

tảng băng

氷山

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tảng: hỏi(下がって上がる) · băng: ngang(平坦) ?

tảng băng 氷山

意味

よく使われる組み合わせ

tảng băng trôi
漂う氷山
tảng băng lớn
大きな氷山

例文

Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.
私たちは海で氷山を見ました。
Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.
この氷山は船にとって危険です。

関連語

よくある質問

「氷山」はベトナム語でどう言いますか?
「氷山」はベトナム語で tảng băng です。
tảng băng の意味は何ですか?
tảng băng は「氷山」(名詞)の意味です。氷山
tảng băng の発音は?
tảng băng は 2 音節で、声調は tảng: hỏi(下がって上がる) · băng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tảng băng はよく使われますか?
tảng băng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tảng băng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.(私たちは海で氷山を見ました。);Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.(この氷山は船にとって危険です。)。

「tảng băng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める