YiWordsYiWords

ngụ ngôn

寓話

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — ngụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ngôn: ngang(平坦) ?

ngụ ngôn 寓話

意味

よく使われる組み合わせ

truyện ngụ ngôn
寓話の話
ngụ ngôn nổi tiếng
有名な寓話

例文

Tôi thích đọc ngụ ngôn.
私は寓話を読むのが好きです。
Ngụ ngôn thường có bài học sâu sắc.
寓話にはしばしば深い教訓があります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「寓話」はベトナム語でどう言いますか?
「寓話」はベトナム語で ngụ ngôn です。
ngụ ngôn の意味は何ですか?
ngụ ngôn は「寓話」(名詞)の意味です。寓話; 教訓のある物語
ngụ ngôn の発音は?
ngụ ngôn は 2 音節で、声調は ngụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ngôn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngụ ngôn はよく使われますか?
ngụ ngôn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ngụ ngôn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đọc ngụ ngôn.(私は寓話を読むのが好きです。);Ngụ ngôn thường có bài học sâu sắc.(寓話にはしばしば深い教訓があります。)。

「ngụ ngôn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める