YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tăng cường
tăng cường
強化する
動詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tăng: ngang(平坦) · cường: huyền(低く下がる)
?
意味
強化する
よく使われる組み合わせ
tăng cường sức khỏe
健康を強化する
tăng cường hợp tác
協力を強化する
例文
Chúng ta cần tăng cường hợp tác.
私たちは協力を強化する必要があります。
Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.
健康を強化するために運動しましょう。
この項目で使われている
pháp chế
法制
phòng vệ
防衛
miễn dịch
免疫
phòng thủ
防御する
taekwondo
テコンドー
ngoại giao
外交
tình giao hảo
交情
kinh tế thương mại
経済貿易
より正確な表現
cao tốc
高速道路
về cơ bản
基本的に
tụt hậu
遅れる
đẩy nhanh
加速する
có lợi
有益な
lặp đi lặp lại
繰り返す
よくある質問
「強化する」はベトナム語でどう言いますか?
「強化する」はベトナム語で tăng cường です。
tăng cường の意味は何ですか?
tăng cường は「強化する」(動詞)の意味です。強化する
tăng cường の発音は?
tăng cường は 2 音節で、声調は tăng: ngang(平坦) · cường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tăng cường はよく使われますか?
tăng cường はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tăng cường は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần tăng cường hợp tác.(私たちは協力を強化する必要があります。);Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.(健康を強化するために運動しましょう。)。
「tăng cường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store