tăng lên từng ngày 日増しに増える 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — tăng: ngang(平坦) · lên: ngang(平坦) · từng: huyền(低く下がる) · ngày: huyền(低く下がる) ?