YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tạo nên
tạo nên
作り出す
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nên: ngang(平坦)
?
意味
生み出す、創造する
よく使われる組み合わせ
tạo nên thành công
成功を生み出す
tạo nên lịch sử
歴史を創る
例文
Những khó khăn đã tạo nên anh ấy.
困難が彼を成長させた。
Họ đã tạo nên kỳ tích.
彼らは奇跡を創造した。
この項目で使われている
kỳ tích
奇跡
hội tụ
収束する
関連語
lang thang
さまよう
vô cùng quan trọng
極めて重要な
lôi kéo
引き込む
mệt mỏi rã rời
疲労困憊
xóa bạn bè
友達削除
vào sân
入場する
よくある質問
「作り出す」はベトナム語でどう言いますか?
「作り出す」はベトナム語で tạo nên です。
tạo nên の意味は何ですか?
tạo nên は「作り出す」(動詞)の意味です。生み出す、創造する
tạo nên の発音は?
tạo nên は 2 音節で、声調は tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tạo nên はよく使われますか?
tạo nên はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
tạo nên は文でどう使いますか?
例えば:Những khó khăn đã tạo nên anh ấy.(困難が彼を成長させた。);Họ đã tạo nên kỳ tích.(彼らは奇跡を創造した。)。
「tạo nên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store