YiWordsYiWords

tập trung

集中する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trung: ngang(平坦) ?

tập trung 集中する

意味

よく使われる組み合わせ

tập trung học
勉強に集中する
tập trung làm việc
仕事に集中する

例文

Tôi cần tập trung vào bài học.
私は勉強に集中する必要があります。
Mọi người tập trung ở phòng họp.
みんなが会議室に集中しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「集中する」はベトナム語でどう言いますか?
「集中する」はベトナム語で tập trung です。
tập trung の意味は何ですか?
tập trung は「集中する」(動詞)の意味です。集中する
tập trung の発音は?
tập trung は 2 音節で、声調は tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trung: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tập trung はよく使われますか?
tập trung はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR C1)。
tập trung は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cần tập trung vào bài học.(私は勉強に集中する必要があります。);Mọi người tập trung ở phòng họp.(みんなが会議室に集中しています。)。

「tập trung」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める