tàu điện ngầm 地下鉄 名詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — tàu: huyền(低く下がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ngầm: huyền(低く下がる) ?