YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đông đúc
đông đúc
混雑した
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đông: ngang(平坦) · đúc: sắc(高く上がる)
?
意味
混雑した
人が多い
よく使われる組み合わせ
đường phố đông đúc
混雑した通り
nơi đông đúc
混雑した場所
例文
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
週末の市場はとても混雑している。
Tàu điện ngầm luôn đông đúc vào giờ cao điểm.
地下鉄はラッシュアワーにいつも混雑している。
この項目で使われている
cầu cảng
桟橋
đường phố
通り
関連語
cảnh quan
景観
cao ốc
高層ビル
biển hiệu
看板
người qua đường
通行人
mọi ngõ ngách
町の隅々
lưu lượng khách
客の流れ
よくある質問
「混雑した」はベトナム語でどう言いますか?
「混雑した」はベトナム語で đông đúc です。
đông đúc の意味は何ですか?
đông đúc は「混雑した」(形容詞)の意味です。混雑した; 人が多い
đông đúc の発音は?
đông đúc は 2 音節で、声調は đông: ngang(平坦) · đúc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đông đúc はよく使われますか?
đông đúc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đông đúc は文でどう使いますか?
例えば:Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.(週末の市場はとても混雑している。);Tàu điện ngầm luôn đông đúc vào giờ cao điểm.(地下鉄はラッシュアワーにいつも混雑している。)。
「đông đúc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store