YiWordsYiWords

tên cướp

強盗

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tên: ngang(平坦) · cướp: sắc(高く上がる) ?

tên cướp 強盗

意味

よく使われる組み合わせ

bắt tên cướp
盗賊を捕まえる
truy bắt tên cướp
盗賊を追う

例文

Cảnh sát đã bắt được tên cướp.
警察は盗賊を捕まえた。
Tên cướp bỏ trốn sau khi gây án.
盗賊は犯行後に逃げた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「強盗」はベトナム語でどう言いますか?
「強盗」はベトナム語で tên cướp です。
tên cướp の意味は何ですか?
tên cướp は「強盗」(名詞)の意味です。盗賊、強盗
tên cướp の発音は?
tên cướp は 2 音節で、声調は tên: ngang(平坦) · cướp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tên cướp はよく使われますか?
tên cướp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tên cướp は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sát đã bắt được tên cướp.(警察は盗賊を捕まえた。);Tên cướp bỏ trốn sau khi gây án.(盗賊は犯行後に逃げた。)。

「tên cướp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める