YiWordsYiWords

truy nguyên

さかのぼる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — truy: ngang(平坦) · nguyên: ngang(平坦) ?

truy nguyên さかのぼる

意味

よく使われる組み合わせ

truy nguyên nguồn gốc
起源をたどる
truy nguyên lịch sử
歴史をたどる

例文

Chúng ta cần truy nguyên nguồn gốc vấn đề.
問題の根源をたどる必要があります。
Nhà khoa học truy nguyên lịch sử loài vật này.
科学者たちはこの動物の歴史をたどりました。

関連語

よくある質問

「さかのぼる」はベトナム語でどう言いますか?
「さかのぼる」はベトナム語で truy nguyên です。
truy nguyên の意味は何ですか?
truy nguyên は「さかのぼる」(動詞)の意味です。(起源などを)たどる
truy nguyên の発音は?
truy nguyên は 2 音節で、声調は truy: ngang(平坦) · nguyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truy nguyên は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần truy nguyên nguồn gốc vấn đề.(問題の根源をたどる必要があります。);Nhà khoa học truy nguyên lịch sử loài vật này.(科学者たちはこの動物の歴史をたどりました。)。

「truy nguyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める