YiWordsYiWords

tên gọi

名称

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tên: ngang(平坦) · gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tên gọi 名称

意味

よく使われる組み合わせ

tên gọi chính thức
正式名称
tên gọi truyền thống
伝統的な名称

例文

Tên gọi của loài hoa này là gì?
この花の名前は何ですか?
Mỗi vật đều có tên gọi riêng.
すべてのものには名前がある。

この項目で使われている

認知とルール

よくある質問

「名称」はベトナム語でどう言いますか?
「名称」はベトナム語で tên gọi です。
tên gọi の意味は何ですか?
tên gọi は「名称」(名詞)の意味です。名称、名前
tên gọi の発音は?
tên gọi は 2 音節で、声調は tên: ngang(平坦) · gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tên gọi はよく使われますか?
tên gọi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tên gọi は文でどう使いますか?
例えば:Tên gọi của loài hoa này là gì?(この花の名前は何ですか?);Mỗi vật đều có tên gọi riêng.(すべてのものには名前がある。)。

「tên gọi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める