YiWordsYiWords

tên vở kịch

演目

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — tên: ngang(平坦) · vở: hỏi(下がって上がる) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tên vở kịch 演目

意味

よく使われる組み合わせ

vở diễn mới
新しい公演
vở diễn nổi tiếng
有名な公演

例文

Vở diễn tối nay rất hấp dẫn.
今夜の公演は素晴らしいです。
Họ đang chuẩn bị cho vở diễn mới.
彼らは新しい公演を準備しています。

関連語

よくある質問

「演目」はベトナム語でどう言いますか?
「演目」はベトナム語で tên vở kịch です。
tên vở kịch の意味は何ですか?
tên vở kịch は「演目」(名詞)の意味です。公演
tên vở kịch の発音は?
tên vở kịch は 3 音節で、声調は tên: ngang(平坦) · vở: hỏi(下がって上がる) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tên vở kịch は文でどう使いますか?
例えば:Vở diễn tối nay rất hấp dẫn.(今夜の公演は素晴らしいです。);Họ đang chuẩn bị cho vở diễn mới.(彼らは新しい公演を準備しています。)。

「tên vở kịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める