tham gia triển lãm 出展する 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — tham: ngang(平坦) · gia: ngang(平坦) · triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇) ?