YiWordsYiWords

tham gia triển lãm

出展する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — tham: ngang(平坦) · gia: ngang(平坦) · triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇) ?

tham gia triển lãm 出展する

意味

よく使われる組み合わせ

tham gia triển lãm quốc tế
国際展示会に参加する
đăng ký tham gia triển lãm
出展を申し込む

例文

Công ty chúng tôi sẽ tham gia triển lãm năm nay.
今年は私たちの会社が出展します。
Nhiều doanh nghiệp nhỏ cũng tham gia triển lãm này.
多くの小企業もこの展示会に参加しました。

関連語

よくある質問

「出展する」はベトナム語でどう言いますか?
「出展する」はベトナム語で tham gia triển lãm です。
tham gia triển lãm の意味は何ですか?
tham gia triển lãm は「出展する」(動詞)の意味です。展示会に出展する
tham gia triển lãm の発音は?
tham gia triển lãm は 4 音節で、声調は tham: ngang(平坦) · gia: ngang(平坦) · triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tham gia triển lãm は文でどう使いますか?
例えば:Công ty chúng tôi sẽ tham gia triển lãm năm nay.(今年は私たちの会社が出展します。);Nhiều doanh nghiệp nhỏ cũng tham gia triển lãm này.(多くの小企業もこの展示会に参加しました。)。

「tham gia triển lãm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める