YiWordsYiWords

nhà thiết kế

デザイナー

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · thiết: sắc(高く上がる) · kế: sắc(高く上がる) ?

nhà thiết kế デザイナー

意味

よく使われる組み合わせ

nhà thiết kế thời trang
ファッションデザイナー
nhà thiết kế nội thất
インテリアデザイナー

例文

Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.
彼女は有名なデザイナーです。
Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.
デザイナーがスケッチを描いている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「デザイナー」はベトナム語でどう言いますか?
「デザイナー」はベトナム語で nhà thiết kế です。
nhà thiết kế の意味は何ですか?
nhà thiết kế は「デザイナー」(名詞)の意味です。デザイナー
nhà thiết kế の発音は?
nhà thiết kế は 3 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · thiết: sắc(高く上がる) · kế: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà thiết kế はよく使われますか?
nhà thiết kế はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhà thiết kế は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.(彼女は有名なデザイナーです。);Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.(デザイナーがスケッチを描いている。)。

「nhà thiết kế」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める