YiWordsYiWords

thần tiên tỷ tỷ

妖精

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — thần: huyền(低く下がる) · tiên: ngang(平坦) · tỷ: hỏi(下がって上がる) · tỷ: hỏi(下がって上がる) ?

thần tiên tỷ tỷ 妖精

意味

よく使われる組み合わせ

thần tiên tỷ tỷ đẹp
美しい女神
gặp thần tiên tỷ tỷ
女神に出会う

例文

Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.
彼女は本当に女神だ。
Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.
みんなが彼女を女神と褒めている。

関連語

よくある質問

「妖精」はベトナム語でどう言いますか?
「妖精」はベトナム語で thần tiên tỷ tỷ です。
thần tiên tỷ tỷ の意味は何ですか?
thần tiên tỷ tỷ は「妖精」(名詞)の意味です。女神
thần tiên tỷ tỷ の発音は?
thần tiên tỷ tỷ は 4 音節で、声調は thần: huyền(低く下がる) · tiên: ngang(平坦) · tỷ: hỏi(下がって上がる) · tỷ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thần tiên tỷ tỷ は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.(彼女は本当に女神だ。);Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.(みんなが彼女を女神と褒めている。)。

「thần tiên tỷ tỷ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める