YiWordsYiWords

tháng Bảy

7月

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tháng: sắc(高く上がる) · Bảy: hỏi(下がって上がる) ?

tháng Bảy 7月

意味

よく使われる組み合わせ

tháng Bảy âm lịch
旧暦7月
cuối tháng Bảy
7月末

例文

Tháng Bảy thường mưa nhiều.
7月はよく雨が降ります。
Tôi sẽ về quê vào tháng Bảy.
私は7月に実家に帰ります。

関連語

よくある質問

「7月」はベトナム語でどう言いますか?
「7月」はベトナム語で tháng Bảy です。
tháng Bảy の意味は何ですか?
tháng Bảy は「7月」(名詞)の意味です。7月
tháng Bảy の発音は?
tháng Bảy は 2 音節で、声調は tháng: sắc(高く上がる) · Bảy: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tháng Bảy はよく使われますか?
tháng Bảy はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tháng Bảy は文でどう使いますか?
例えば:Tháng Bảy thường mưa nhiều.(7月はよく雨が降ります。);Tôi sẽ về quê vào tháng Bảy.(私は7月に実家に帰ります。)。

「tháng Bảy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める