tháng Mười Một 11月 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — tháng: sắc(高く上がる) · Mười: huyền(低く下がる) · Một: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?