YiWordsYiWords

thành quả

成果

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — thành: huyền(低く下がる) · quả: hỏi(下がって上がる) ?

thành quả 成果

意味

よく使われる組み合わせ

thành quả lao động
労働成果
thành quả nghiên cứu
研究成果

例文

Đây là thành quả của cả nhóm.
これはチーム全体の成果です。
Anh ấy tự hào về thành quả của mình.
彼は自分の業績を誇りに思っています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「成果」はベトナム語でどう言いますか?
「成果」はベトナム語で thành quả です。
thành quả の意味は何ですか?
thành quả は「成果」(名詞)の意味です。成果、業績
thành quả の発音は?
thành quả は 2 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · quả: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành quả はよく使われますか?
thành quả はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
thành quả は文でどう使いますか?
例えば:Đây là thành quả của cả nhóm.(これはチーム全体の成果です。);Anh ấy tự hào về thành quả của mình.(彼は自分の業績を誇りに思っています。)。

「thành quả」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める