YiWordsYiWords

thành tín

誠実

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thành: huyền(低く下がる) · tín: sắc(高く上がる) ?

thành tín 誠実

意味

よく使われる組み合わせ

giữ thành tín
誠実さを守る
người có thành tín
誠実な人

例文

Anh ấy nổi tiếng là người thành tín.
彼は誠実さで知られている。
Thành tín là điều quan trọng trong kinh doanh.
誠実さはビジネスで重要です。

関連語

よくある質問

「誠実」はベトナム語でどう言いますか?
「誠実」はベトナム語で thành tín です。
thành tín の意味は何ですか?
thành tín は「誠実」(名詞)の意味です。誠実さ
thành tín の発音は?
thành tín は 2 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · tín: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành tín は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy nổi tiếng là người thành tín.(彼は誠実さで知られている。);Thành tín là điều quan trọng trong kinh doanh.(誠実さはビジネスで重要です。)。

「thành tín」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める