YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tâm lý
tâm lý
心理学
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tâm: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる)
?
意味
心理学
よく使われる組み合わせ
tâm lý học
心理学
tâm lý con người
人の心理
例文
Tâm lý trẻ em rất phức tạp.
子供の心理はとても複雑です。
Anh ấy có tâm lý vững vàng.
彼は心理がとても強いです。
この項目で使われている
trị liệu
治療
chấn động
衝撃
liệu pháp
療法
gây áp lực
圧力をかける
bệnh tâm lý
精神疾患
bị động
受動的
chi phối
支配する
関連語
thành tín
誠実
thuyền trưởng
船長
thi lại
追試験
lên lớp
進級する
bắn
撃つ
tự tại
気楽
よくある質問
「心理学」はベトナム語でどう言いますか?
「心理学」はベトナム語で tâm lý です。
tâm lý の意味は何ですか?
tâm lý は「心理学」(名詞)の意味です。心理学
tâm lý の発音は?
tâm lý は 2 音節で、声調は tâm: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tâm lý はよく使われますか?
tâm lý はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
tâm lý は文でどう使いますか?
例えば:Tâm lý trẻ em rất phức tạp.(子供の心理はとても複雑です。);Anh ấy có tâm lý vững vàng.(彼は心理がとても強いです。)。
「tâm lý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store