YiWordsYiWords

thành viên hội đồng quản trị

取締役

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 6音節 — thành: huyền(低く下がる) · viên: ngang(平坦) · hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đồng: huyền(低く下がる) · quản: hỏi(下がって上がる) · trị: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thành viên hội đồng quản trị 取締役

意味

よく使われる組み合わせ

thành viên hội đồng quản trị độc lập
独立取締役
chủ tịch hội đồng quản trị
取締役会長

例文

Ông là thành viên hội đồng quản trị của công ty.
彼は会社の取締役です。
Cô ấy vừa được bổ nhiệm làm thành viên hội đồng quản trị.
彼女は取締役に任命されたばかりです。

関連語

よくある質問

「取締役」はベトナム語でどう言いますか?
「取締役」はベトナム語で thành viên hội đồng quản trị です。
thành viên hội đồng quản trị の意味は何ですか?
thành viên hội đồng quản trị は「取締役」(名詞)の意味です。取締役
thành viên hội đồng quản trị の発音は?
thành viên hội đồng quản trị は 6 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · viên: ngang(平坦) · hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đồng: huyền(低く下がる) · quản: hỏi(下がって上がる) · trị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành viên hội đồng quản trị はよく使われますか?
thành viên hội đồng quản trị はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thành viên hội đồng quản trị は文でどう使いますか?
例えば:Ông là thành viên hội đồng quản trị của công ty.(彼は会社の取締役です。);Cô ấy vừa được bổ nhiệm làm thành viên hội đồng quản trị.(彼女は取締役に任命されたばかりです。)。

「thành viên hội đồng quản trị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める