YiWordsYiWords

thâu đêm

徹夜

副詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thâu: ngang(平坦) · đêm: ngang(平坦) ?

thâu đêm 徹夜

意味

よく使われる組み合わせ

làm việc thâu đêm
夜通し働く
thâu đêm suốt sáng
夜明けまで徹夜する

例文

Tôi đã học thâu đêm để ôn thi.
私は一晩中試験勉強をした。
Họ nói chuyện thâu đêm.
彼らは夜通し話していた。

時間の流れ

よくある質問

「徹夜」はベトナム語でどう言いますか?
「徹夜」はベトナム語で thâu đêm です。
thâu đêm の意味は何ですか?
thâu đêm は「徹夜」(副詞)の意味です。一晩中、夜通し
thâu đêm の発音は?
thâu đêm は 2 音節で、声調は thâu: ngang(平坦) · đêm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thâu đêm はよく使われますか?
thâu đêm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thâu đêm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã học thâu đêm để ôn thi.(私は一晩中試験勉強をした。);Họ nói chuyện thâu đêm.(彼らは夜通し話していた。)。

「thâu đêm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める