YiWordsYiWords

khung giờ

時間帯

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — khung: ngang(平坦) · giờ: huyền(低く下がる) ?

khung giờ 時間帯

意味

よく使われる組み合わせ

khung giờ cao điểm
ピーク時間帯
khung giờ vàng
ゴールデンタイム

例文

Chúng ta gặp nhau vào khung giờ này nhé.
この時間帯に会いましょう。
Khung giờ cao điểm rất đông người.
ピーク時間帯は人が多い。

関連語

よくある質問

「時間帯」はベトナム語でどう言いますか?
「時間帯」はベトナム語で khung giờ です。
khung giờ の意味は何ですか?
khung giờ は「時間帯」(名詞)の意味です。時間帯
khung giờ の発音は?
khung giờ は 2 音節で、声調は khung: ngang(平坦) · giờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khung giờ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta gặp nhau vào khung giờ này nhé.(この時間帯に会いましょう。);Khung giờ cao điểm rất đông người.(ピーク時間帯は人が多い。)。

「khung giờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める