YiWordsYiWords

thay đổi hoàn toàn

一変する

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — thay: ngang(平坦) · đổi: hỏi(下がって上がる) · hoàn: huyền(低く下がる) · toàn: huyền(低く下がる) ?

thay đổi hoàn toàn 一変する

意味

例文

Sau nhiều năm, nơi này thay đổi hoàn toàn.
何年も経って、ここはすっかり変わった。
Căn nhà đã thay đổi hoàn toàn sau khi sửa.
家は修理後すっかり変わった。

顔の描写

よくある質問

「一変する」はベトナム語でどう言いますか?
「一変する」はベトナム語で thay đổi hoàn toàn です。
thay đổi hoàn toàn の意味は何ですか?
thay đổi hoàn toàn は「一変する」(フレーズ)の意味です。すっかり変わる
thay đổi hoàn toàn の発音は?
thay đổi hoàn toàn は 4 音節で、声調は thay: ngang(平坦) · đổi: hỏi(下がって上がる) · hoàn: huyền(低く下がる) · toàn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thay đổi hoàn toàn はよく使われますか?
thay đổi hoàn toàn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thay đổi hoàn toàn は文でどう使いますか?
例えば:Sau nhiều năm, nơi này thay đổi hoàn toàn.(何年も経って、ここはすっかり変わった。);Căn nhà đã thay đổi hoàn toàn sau khi sửa.(家は修理後すっかり変わった。)。

「thay đổi hoàn toàn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める