YiWordsYiWords

dung nhan

容貌

名詞 CEFR C2 ベトナム語
dung nhan 容貌

意味

よく使われる組み合わせ

dung nhan xinh đẹp
美しい容姿
dung nhan trẻ trung
若々しい容姿

例文

Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.
彼女は絶世の美貌を持っている。
Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.
時間が人の容貌を変える。

関連語

よくある質問

「容貌」はベトナム語でどう言いますか?
「容貌」はベトナム語で dung nhan です。
dung nhan の意味は何ですか?
dung nhan は「容貌」(名詞)の意味です。容貌、顔立ち
dung nhan の発音は?
dung nhan は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dung nhan はよく使われますか?
dung nhan はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
dung nhan は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.(彼女は絶世の美貌を持っている。);Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.(時間が人の容貌を変える。)。

「dung nhan」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める