YiWordsYiWords

thể dục dụng cụ

体操

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — thể: hỏi(下がって上がる) · dục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thể dục dụng cụ 体操

意味

よく使われる組み合わせ

huấn luyện thể dục dụng cụ
体操の練習
vận động viên thể dục dụng cụ
体操選手

例文

Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.
彼女は体操選手です。
Thể dục dụng cụ đòi hỏi sự dẻo dai.
体操には柔軟性が必要です。

関連語

よくある質問

「体操」はベトナム語でどう言いますか?
「体操」はベトナム語で thể dục dụng cụ です。
thể dục dụng cụ の意味は何ですか?
thể dục dụng cụ は「体操」(名詞)の意味です。体操(器具を使う運動)
thể dục dụng cụ の発音は?
thể dục dụng cụ は 4 音節で、声調は thể: hỏi(下がって上がる) · dục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thể dục dụng cụ はよく使われますか?
thể dục dụng cụ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thể dục dụng cụ は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.(彼女は体操選手です。);Thể dục dụng cụ đòi hỏi sự dẻo dai.(体操には柔軟性が必要です。)。

「thể dục dụng cụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める