YiWordsYiWords

同じつづり:truyền thôngtruyền thông

truyền thống

伝統

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — truyền: huyền(低く下がる) · thống: sắc(高く上がる) ?

truyền thống 伝統

意味

よく使われる組み合わせ

văn hóa truyền thống
伝統文化
phong tục truyền thống
伝統的な習慣

例文

Gia đình tôi rất coi trọng truyền thống.
私の家族は伝統を重んじています。
Tết là dịp để giữ gìn truyền thống.
春節は伝統を受け継ぐ機会です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「伝統」はベトナム語でどう言いますか?
「伝統」はベトナム語で truyền thống です。
truyền thống の意味は何ですか?
truyền thống は「伝統」(形容詞)の意味です。伝統的な
truyền thống の発音は?
truyền thống は 2 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · thống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền thống はよく使われますか?
truyền thống はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
truyền thống は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình tôi rất coi trọng truyền thống.(私の家族は伝統を重んじています。);Tết là dịp để giữ gìn truyền thống.(春節は伝統を受け継ぐ機会です。)。

「truyền thống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める