YiWordsYiWords

同じつづり:thèm ăn

thèm ăn

食欲

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thèm: huyền(低く下がる) · ăn: ngang(平坦) ?

thèm ăn 食欲

意味

よく使われる組み合わせ

cảm giác thèm ăn mạnh
強い食欲
mất cảm giác thèm ăn
食欲を失う

例文

Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.
運動の後は食欲がある。
Bệnh khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.
病気で食欲を失った。

関連語

よくある質問

「食欲」はベトナム語でどう言いますか?
「食欲」はベトナム語で thèm ăn です。
thèm ăn の意味は何ですか?
thèm ăn は「食欲」(名詞)の意味です。食欲
thèm ăn の発音は?
thèm ăn は 2 音節で、声調は thèm: huyền(低く下がる) · ăn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thèm ăn はよく使われますか?
thèm ăn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
thèm ăn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.(運動の後は食欲がある。);Bệnh khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.(病気で食欲を失った。)。

「thèm ăn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める